Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giảm mạnh" (1)
giảm mạnh
Tiếng Anh
Cụm từdecrease sharply
Con số giảm mạnh trong những ngày tiếp theo.
The number decreased sharply in the following days.
Từ liên quan "giảm mạnh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giảm mạnh" (1)
Con số giảm mạnh trong những ngày tiếp theo.
The number decreased sharply in the following days.
